loạn óc

Học thuật
Thân thiện
loạn óc

Một người đàn ông đứng giữa phòng với vẻ mặt loạn óc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mất trí phán đoán, không còn suy nghĩ sáng suốt: Trạng thái tinh thần bị rối loạn, dẫn đến việc không thể đưa ra những quyết định hay nhận định hợp lý, đúng đắn.
    • Điên rồ, mất trí: (Cách nói thông tục) Chỉ trạng thái tinh thần không bình thường, những suy nghĩ hành vi kỳ quặc, khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Làm việc liên tục 48 tiếng không ngủ khiến anh ta gần như loạn óc. (Làm việc liên tục 48 giờ không ngủ khiến anh ta gần như mất trí phán đoán.)
    • Đừng nghe lời xúi giục loạn óc ấy. (Đừng nghe theo lời xúi giục điên rồ ấy.)
    • Cái kế hoạch đó nghe có vẻ loạn óc, không thể thực hiện được. (Kế hoạch đó nghe có vẻ điên rồ, không thể thực hiện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói loạn óc": nói những điều điên rồ, vô lý, không đúng với thực tế.

    • Anh ta đang nói loạn óc, đừng tin. (Anh ta đang nói những điều điên rồ, đừng tin.)
  • "Làm loạn óc": làm cho ai đó phát điên, rối trí điều đó quá phức tạp hoặc khó chịu.

    • Tiếng ồn từ công trường bên cạnh làm tôi loạn óc. (Tiếng ồn từ công trường bên cạnh làm tôi phát điên.)
Biến thể từ gần giống
  • Loạn trí (tính từ): Có nghĩa tương tự "loạn óc", chỉ sự rối loạn về tinh thần, trí não.

    • Sau sốc, ông ấy dấu hiệu loạn trí. (Sau sốc, ông ấy dấu hiệu rối loạn trí não.)
  • Điên (tính từ): Chỉ trạng thái mất trí, hành động thiếu kiểm soát. "Loạn óc" thường nhấn mạnh vào sự rối loạn trong suy nghĩ phán đoán hơn.

  • Mất trí (tính từ/cụm động từ): Trạng thái không còn minh mẫn, tỉnh táo.
Từ đồng nghĩa
  • Điên cuồng: Ở trạng thái cực kỳ phấn khích hoặc tức giận đến mất lý trí.
  • Rồ dại: (Từ cổ, ít dùng) Điên rồ, mất trí.
  • Tẩu hỏa nhập ma: (Thành ngữ) Chỉ trạng thái luyện tập hay suy nghĩ quá độ dẫn đến rối loạn tinh thần.
Các cụm từ liên quan
  • Phát loạn óc: Trở nên loạn óc.
    • Áp lực công việc khiến ấy sắp phát loạn óc. (Áp lực công việc khiến ấy sắp trở nên mất trí phán đoán.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đầu óc trên mây": Suy nghĩ viển vông, không thực tế. (Có thể dẫn đến những ý tưởng "loạn óc").
  • "Óc không não": (Cách chửi thông tục) Chỉ người suy nghĩ ngu ngốc, thiếu suy xét.
loạn óc

Một người đàn ông đứng giữa phòng với vẻ mặt loạn óc.

  1. Mất trí phán đoán.